Từ ghép
闪转腾挪
Phồn thể: [閃轉騰挪]Nghĩa
- 1 di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.