Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭合

Phồn thể: [閉合]
bìhé
Nghĩa tiếng Việtđóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh); đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện); vòng kín
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh)
  2. 2 đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện)
  3. 3 vòng kín

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập