Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闯空门

Phồn thể: [闖空門]
chuǎngkōngmén
Nghĩa tiếng Việtđột nhập vào nhà khi không có ai ở nhà
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đột nhập vào nhà khi không có ai ở nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập