Houzii
← Từ điển
Từ ghép

间脑

Phồn thể: [間腦]
jiānnǎo
Nghĩa tiếng Việtnão trung gian
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 não trung gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập