Houzii
← Từ điển
Từ ghép

间谍罪

Phồn thể: [間諜罪]
jiàndiézuì
Nghĩa tiếng Việttội gián điệp
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 tội gián điệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập