Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闹脾气

Phồn thể: [鬧脾氣]
nàopíqi
Nghĩa tiếng Việtnổi giận
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nổi giận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập