阋Chữ đơn阋Phồn thể: [鬩]xìNghĩa tiếng Việtcãi nhau; tranh cãi1 chữ11 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cãi nhau2 tranh cãiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.兄弟阋墙xiōngdìxìqiáng[兄弟鬩牆]mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau兄弟阋于墙,外御其侮xiōngdìxìyúqiángwàiyùqíwǔ[兄弟鬩於墻,外禦其侮]bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →