Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防喘振

fángchuǎnzhèn
Nghĩa tiếng Việtthiết bị chống quá tải (của máy nén v.v.)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 thiết bị chống quá tải (của máy nén v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập