Từ ghép
防患未然
Nghĩa tiếng Việtngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra (thành ngữ); đề phòng; ngăn chặn từ trong trứng nước
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra (thành ngữ)
- 2 đề phòng
- 3 ngăn chặn từ trong trứng nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.