防毒斗篷Từ ghép防毒斗篷fángdúdǒupéngNghĩa tiếng Việtáo choàng bảo hộ4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 áo choàng bảo hộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →斗[đấu]đánh nhau; đấu tranh; lên ánTrang chữ →篷buồmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →