Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阳伞

Phồn thể: [陽傘]
yángsǎn
Nghĩa tiếng Việtdù che nắng
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 dù che nắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập