Từ ghép
阿佛洛狄忒
Nghĩa tiếng ViệtAphrodite, nữ thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp; Venus
- 5 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Aphrodite, nữ thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp
- 2 Venus
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 佛dường nhưTrang chữ →
- 洛họ [Luo4]; tên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An Huy)Trang chữ →
- 狄quan chức cấp thấp (xưa)Trang chữ →
- 忒sai; thay đổiTrang chữ →