Từ ghép
阿卡普尔科
Phồn thể: [阿卡普爾科]Nghĩa
- 1 Acapulco, thành phố ở Mexico
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 卡[tạp]thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ xe, thẻ từ); kẹt, chặnTrang chữ →
- 普chung; phổ biến; khắp nơiTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →