Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿弗洛狄忒

Āfúluòdítè
Nghĩa tiếng ViệtAphrodite, nữ thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp; Venus
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa