Từ ghép
阿梵达
Phồn thể: [阿梵達]Nghĩa
- 1 avatar (từ mượn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 梵viết tắt của 梵教 (Fànjiào) Bà La Môn giáo; viết tắt của tiếng Phạn 梵语 (Fànyǔ) hoặc 梵文 (Fànwén); viết tắt của 梵蒂冈 (Fàndìgāng), VaticanTrang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →