Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿莎力

āshālì
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) thẳng thắn; không dè dặt; cởi mở (Đài Loan) (từ mượn tiếng Nhật "assari")
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa