Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿马逊

Phồn thể: [阿馬遜]
Āmǎxùn
Nghĩa tiếng ViệtAmazon; cũng viết 亚马逊 (Yàmǎxùn)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa