Từ ghép
阿马逊
Phồn thể: [阿馬遜]Nghĩa
- 1 Amazon
- 2 cũng viết 亚马逊 (Yàmǎxùn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.