Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陀螺仪

Phồn thể: [陀螺儀]
tuóluóyí
Nghĩa tiếng Việtcon quay hồi chuyển
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 con quay hồi chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập