Từ ghép
附属品
Phồn thể: [附屬品]Nghĩa
- 1 phụ kiện
- 2 vật liệu đi kèm
- 3 phụ trợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.