Từ ghép
附赘悬疣
Phồn thể: [附贅懸疣]Nghĩa
- 1 phần phụ vô dụng
- 2 sự thừa thãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.