Houzii
← Từ điển
Từ ghép

际遇

Phồn thể: [際遇]
jìyù
Nghĩa tiếng Việthoàn cảnh gặp phải trong đời (thuận lợi hoặc không); vận may; cơ hội
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàn cảnh gặp phải trong đời (thuận lợi hoặc không)
  2. 2 vận may
  3. 3 cơ hội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập