Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

陇

Phồn thể: [隴]
Lǒng
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肃省 (GānsùShěng)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肃省 (GānsùShěng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập