Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈兵

Phồn thể: [陳兵]
chénbīng
Nghĩa tiếng Việtbố trí quân đội; tập trung quân đội
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bố trí quân đội
  2. 2 tập trung quân đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập