Chữ đơn
陉
Phồn thể: [陘]Nghĩa
- 1 bờ lò
- 2 ải
- 3 quan ải
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 井陉[井陘]huyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
- 井陉矿[井陘礦]quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家庄市 (ShíjiāzhuāngShì), Hà Bắc
- 井陉县[井陘縣]huyện Jingxing ở Shijiazhuang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
- 井陉矿区[井陘礦區]quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家庄市 (ShíjiāzhuāngShì), Hà Bắc