Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陕西

Phồn thể: [陝西]
Shǎnxī
Nghĩa tiếng Việttỉnh Thiểm Tây ở tây bắc Trung Quốc, viết tắt 陕 (Shǎn) hoặc 秦 (Qín), thủ phủ Tây An 西安 (Xī'ān)
  • 2 chữ
  • 14 nét