Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陕西科技大学

Phồn thể: [陝西科技大學]
Shǎnxī Kējì Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây
  • 6 chữ
  • 41 nét