Houzii
← Từ điển
Từ ghép

险诈

Phồn thể: [險詐]
xiǎnzhà
Nghĩa tiếng Việtnham hiểm và lừa dối
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 nham hiểm và lừa dối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập