Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

陶

táo
Nghĩa tiếng Việtđồ gốm; vui vẻ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

陶

Táo
Nghĩa tiếng Việthọ [Tao2]
  • 1 chữ
  • 10 nét