Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陶瓷器

táocíqì
Nghĩa tiếng Việtđồ gốm; đồ sứ
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ gốm
  2. 2 đồ sứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập