Houzii
← Từ điển
Từ ghép

随身听

Phồn thể: [隨身聽]
suíshēntīng
Nghĩa tiếng Việtmáy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa