Từ ghép
随身听
Phồn thể: [隨身聽]Nghĩa
- 1 máy Walkman (nhãn hiệu)
- 2 máy nghe nhạc xách tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.