Từ ghép
隐讳号
Phồn thể: [隱諱號]Nghĩa tiếng Việtký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 ký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.