Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐讳号

Phồn thể: [隱諱號]
yǐnhuìhào
Nghĩa tiếng Việtký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 ký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập