Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐隐约约

Phồn thể: [隱隱約約]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐnyuēyuēSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmờ nhạt; xa xăm; khó nghe thấy
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa