Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难以捉摸

Phồn thể: [難以捉摸]
nányǐzhuōmō
Nghĩa tiếng Việtkhó nắm bắt; khó định hình; bí ẩn
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa