Từ ghép
难以捉摸
Phồn thể: [難以捉摸]Nghĩa
- 1 khó nắm bắt
- 2 khó định hình
- 3 bí ẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.