Từ ghép
雁荡山
Phồn thể: [雁蕩山]Nghĩa tiếng Việtnúi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 núi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.