Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集群

jíqún
Nghĩa tiếng Việtbầy đàn; tập hợp thành bầy; tụ lại với nhau
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bầy đàn
  2. 2 tập hợp thành bầy
  3. 3 tụ lại với nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập