Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雇佣兵

Phồn thể: [雇傭兵]
gùyōngbīng
Nghĩa tiếng Việtlính đánh thuê; súng thuê
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa