Từ ghép
雏儿
Phồn thể: [雛兒]Nghĩa tiếng Việtchim mới nở; người thiếu kinh nghiệm; bóng: cô gái trẻ (cách nói miệt thị)
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim mới nở
- 2 người thiếu kinh nghiệm
- 3 bóng: cô gái trẻ (cách nói miệt thị)
- 4 cô nàng ngốc nghếch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.