Từ ghép
雏凤
Phồn thể: [雛鳳]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phượng hoàng trong phôi; thí dụ: tài năng trẻ; thiên tài mới nở
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: phượng hoàng trong phôi
- 2 thí dụ: tài năng trẻ
- 3 thiên tài mới nở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.