雕刻品Từ ghép雕刻品diāokèpǐnNghĩa tiếng Việttác phẩm điêu khắc3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tác phẩm điêu khắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雕khắc; chạm khắc; tinh anhTrang chữ →刻[khắc]một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắcTrang chữ →品[phẩm](hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng; (hình thức kết hợp) cấp; hạng; loại; kiểu; dạngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →