Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雪茄头

Phồn thể: [雪茄頭]
xuějiātóu
Nghĩa tiếng Việtphích cắm tẩu thuốc lá (cắm vào ổ châm thuốc lá trên xe hơi để lấy điện)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 phích cắm tẩu thuốc lá (cắm vào ổ châm thuốc lá trên xe hơi để lấy điện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập