雪豹Từ ghép雪豹xuěbàoNghĩa tiếng Việtbáo tuyết2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 báo tuyếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雪[tuyết]tuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)Trang chữ →豹[beo]báo; loài báoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →