Từ ghép
雾化
Phồn thể: [霧化]Nghĩa tiếng Việtbiến thành dạng phun mịn; phun sương; (y học) điều trị bằng máy khí dung
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thành dạng phun mịn; phun sương
- 2 (y học) điều trị bằng máy khí dung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.