Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雾化器

Phồn thể: [霧化器]
wùhuàqì
Nghĩa tiếng Việtmáy khí dung; máy phun sương
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 máy khí dung; máy phun sương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập