Houzii
← Từ điển
Từ ghép

震撼弹

Phồn thể: [震撼彈]
zhènhàndàn
Nghĩa tiếng Việtlựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc
  • 3 chữ
  • 42 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lựu đạn choáng
  2. 2 (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động
  3. 3 tin sốc
  4. 4 phim bom tấn (sản phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập