Houzii
← Từ điển
Từ ghép

震撼性

zhènhànxìng
Nghĩa tiếng Việtgây sốc; sửng sốt; giật gân
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gây sốc
  2. 2 sửng sốt
  3. 3 giật gân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập