Houzii
← Từ điển
Từ ghép

震眩弹

Phồn thể: [震眩彈]
zhènxuàndàn
Nghĩa tiếng Việtlựu đạn choáng
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 lựu đạn choáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập