霉菌毒素Từ ghép霉菌毒素méijūndúsùNghĩa tiếng Việtmycotoxin4 chữ45 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mycotoxinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.霉mốc; mốc meo; bị mốcTrang chữ →菌nấmTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →