Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霍尔姆斯

Phồn thể: [霍爾姆斯]
Huò'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǔsīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtHolmes (tên)
  • 4 chữ
  • 41 nét