Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霍尔木兹岛

Phồn thể: [霍爾木茲島]
Huò'ěrmùzī Dǎo
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư
  • 5 chữ
  • 41 nét