Houzii
← Từ điển
Từ ghép

露袒

lùtǎn
Nghĩa tiếng Việtlộ ra; không che đậy; khoả thân
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lộ ra
  2. 2 không che đậy
  3. 3 khoả thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập